NISSAN NAVARA 2019 NISSAN NAVARA 2019 NAVARA E  Liên hệ
NAVARA EL  Liên hệ
NAVARA SL  Liên hệ
NAVARA VL  Liên hệ
NAVARA PREMIUM R (EL)  Liên hệ
NAVARA PREMIUM R (VL)  Liên hệ
S000016 Xe Nissan NAVARA Số lượng: 1 Chiếc


  • NISSAN NAVARA 2019

  • Đăng ngày 29-07-2019 11:14:41 PM - 1584 Lượt xem
  • Giá bán: Liên hệ
  • NAVARA E  Liên hệ
    NAVARA EL  Liên hệ
    NAVARA SL  Liên hệ
    NAVARA VL  Liên hệ
    NAVARA PREMIUM R (EL)  Liên hệ
    NAVARA PREMIUM R (VL)  Liên hệ


mau

PHIÊN BẢN
 
NAVARA E  
Liên hệ
NAVARA EL  Liên hệ NAVARA SL  Liên hệ NAVARA VL  
Liên hệ
NAVARA PREMIUM R (EL) Liên hệ NAVARA PREMIUM R (VL)  Liên hệ

+ Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

+ Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)

+ Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)

+ Chỗ ngồi: 5 chỗ

+ Hệ thống chuyển động: 2WD

+ Hộp số: Số sàn 6 cấp

+ Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

+ Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)

+ Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm/rpm)

+ Chỗ ngồi: 5 chỗ

+ Hệ thống chuyển động: 1cầu / 2WD

+ Hộp số: Số tự động 7 cấp / 7AT

+ Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

+ Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)

+ Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)

+ Chỗ ngồi: 5 chỗ

+ Hệ thống chuyển động: 4WD

+ Hộp số: Số sàn 6 cấp

+ Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

+ Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)

+ Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)

+ Chỗ ngồi: 5 chỗ

+ Hệ thống chuyển động: 4WD

+ Hộp số: Số tự động 7 cấp với chệ độ chuyển số tay

+ Cản trước mạnh mẽ

+ Decal bên thân xe

+ Camera hành trình với kết nối wifi

+ Màn hình kết nối điện thoại thông minh

+ Camera lùi

+ Cản trước mạnh mẽ

+ Decal bên thân xe

+ Camera hành trình với kết nối wifi

+ Màn hình kết nối điện thoại thông minh


THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐỘNG CƠ
Tên xe 2.5 AT 4WD (VL) 2.5 MT 4WD (SL) 2.5 MT 2WD (E) 2.5 AT 2WD (EL) 2.5 AT 4WD PREMIUM (VL) 2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Tên động cơ YD25 (High) YD25 (Mid) YD25 (High) YD25 (Mid)
Loại động cơ DOHC, 2.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, ống phân phối chung với Turbo VGS
Dung tích xy lanh (cc) 2.488
Hành trình pít-tông (mm) 89 x 100
Công suất cực đại (Hp/rpm) 188/ 3600 161/ 3600 188/ 3600 161/ 3600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 450/ 2000 403/ 2000 450/ 2000 403/ 2000
Tỷ số nén 15:1
Loại nhiên liệu Diesel
Dung tích bình nhiên liệu (l) 80

HỘP SỐ
Tên xe 2.5 AT 4WD (VL) 2.5 MT 4WD (SL) 2.5 MT 2WD (E) 2.5 AT 2WD (EL) 2.5 AT 4WD PREMIUM (VL) 2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Loại truyền động Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay Số sàn 6 cấp Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay
Hệ thống truyền động 2 cầu bán thời gian với nút chuyển cầu điện tử (Shift-on-the-fly) 1 cầu 2 cầu bán thời gian với nút chuyển cầu điện tử (Shift-on-the-fly) 1 cầu

PHANH
  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Tang trống
HỆ THỐNG TREO & HỆ THỐNG LÁI
Tên xe 2.5 AT 4WD (VL) 2.5 MT 4WD (SL) 2.5 MT 2WD (E) 2.5 AT 2WD (EL) 2.5 AT 4WD PREMIUM (VL) 2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Sau Lo xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn Hệ thống treo sau đa điểm Lo xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn Hệ thống treo sau đa điểm

MỨC TIÊU THỤ NHIEN LIỆU
Mức tiêu hao nhiên liệu 2.5 AT 4WD (VL) 2.5 MT 4WD (SL) 2.5 MT 2WD (E) 2.5 AT 2WD (EL)
Chu trình đô thị (l/100km) 10.51 9.84 9.61 Không có thông tin
Chu trình ngoài đô thị (l/100km) 6.73 6.76 6.35
Chu trình kết hợp (l/100km) 8.12 7.9 7.55

MÂM & LỐP XE
Tên xe 2.5 AT 4WD (VL) 2.5 MT 4WD (SL) 2.5 MT 2WD (E) 2.5 AT 2WD (EL) 2.5 AT 4WD PREMIUM (VL) 2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Kích thước mâm xe Mâm đúc 18 inch Mâm đúc 16 inch Mâm đúc 18 inch Mâm đúc 16 inch
Kích thước lốp 255/60R18 205R16 255/70R16 255/60R18 255/70R16
Lốp dự phòng Mâm đúc Mâm thép Mâm đúc Mâm thép

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG & DUNG TÍCH
Tên xe 2.5 AT 4WD (VL) 2.5 MT 4WD (SL) 2.5 MT 2WD (E) 2.5 AT 2WD (EL) 2.5 AT 4WD PREMIUM (VL) 2.5 AT 4WD PREMIUM (EL)
Chiều dài tổng thể (mm) 5255
Chiều rộng tổng thể (mm) 1850
Chiều cao tổng thể 1840 1810 1780 1795 1840 1795
Chiều dài cơ sở (mm) 3150
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1570/1570 1550/1550 1570/1570
Chiều dài tổng thể thùng xe (mm) 1503 1475 1503 1475
Chiều rộng tổng thể thùng xe (mm) 1560 1485 1560 1485
Chiều cao tổng thể thùng xe (mm) 474 470 474 470
Khoảng sáng gầm xe (mm) 230 215 225 230 225
Trọng lượng không tải (kg) 1970 1922 1798 1870 1970 1870
Trọng lượng toàn tải (kg) 2910
Số chỗ ngồi 5
Góc thoát trước (độ) 32.4 31.3 33 32.4 33
Góc thoát sau (độ) 26.7 25.5 26 26.7 26
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Khả năng kéo (kg) 3000 2000 Không 3000 Không

AN TOÀN & AN NINH
Tên xe 2.5 AT 4WD (VL) 2.5 MT 4WD (SL) 2.5 MT 2WD (E) 2.5 AT 2WD (EL) 2.5 AT 4WD PREMIUM (VL) 2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống kiểm soát cân bằng động Không Không Không
Hệ thống hạn chế trơn trượt cho vi sai Không Không Không
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Không Không
Tính năng kiểm soát đổ đèo Không Không Không
Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh Không Không
Túi khí người lái
Túi khí người ngồi bên
Dây đai an toàn đa điểm trước Có. Với với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Dây đai an toàn đa điểm sau Có. Với với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Thiết bị báo động chống trộm Không
Thanh gia cường tại tất cả các cửa
Cấu trúc Zone Body
Hệ thống kiểm soát hành trình Không Không
Khóa trẻ em tại cửa sau
Camera lùi Không
Chế độ mở cửa với nút bấm (bên người lái) Không Không

NỘI THẤT
Tên xe 2.5 AT 4WD (VL) 2.5 MT 4WD (SL) 2.5 MT 2WD (E) 2.5 AT 2WD (EL) 2.5 AT 4WD PREMIUM (VL) 2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Màn hình hiển thị đa chức năng Màn hình màu hiệu ứng 3D Màn hình đen trắng Màn hình tiêu chuẩn Màn hình kết nối điện thoại thông minh
Camera hành trình với kết nối wifi Không
Vô lăng Loại 3 chấu, bọc da, màu đen 3 chấu, urethane, màu đen 3 chấu, bọc da, màu đen 3 chấu, urethane, màu đen
Nút điều chỉnh âm thanh Không Không
Nút điều chỉnh hệ thống kiểm soát hành trình Không Không
Nút nghe điện thoại rảnh tay Không Không
Gương chiếu hậu trong xe Chống chói tự động với la bàn Chống chói chỉnh tay Chống chói tự động với la bàn Chống chói chỉnh tay
Ghế Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ quan hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ quan hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bên Chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau Sàn ghế với chức năng gấp gọn (một lần gấp)
Chất liệu ghế Da Nỉ Da Nỉ
Hệ thống âm thanh Màn hình màu 5 inch; 6 loa; MP3, AUX, USB, Bluetooth Màn hình đen trắng; 2 DIN; 6 loa; MP3, AUX, USB Màn hình màu 5 inch; 6 loa; MP3, AUX, USB, Bluetooth Màn hình đen trắng; 2 DIN; 6 loa; MP3, AUX, USB
Cửa sổ phía người lái chỉnh điện với chức năng chống kẹt
Điều hòa Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn Chỉnh tay; với chức năng lọc bụi bẩn Chỉnh tay; với chức năng lọc bụi bẩn Chỉnh tay; với chức năng lọc bụi bẩn Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn Chỉnh tay; với chức năng lọc bụi bẩn
Hệ thống thông gió cho hàng ghế sau
Nút khởi động/tắt động cơ Không Không Không
Tay nắm cửa trong xe Mạ crôm Màu đen Mạ crôm
Số lượng nguồn cắm điện trong xe 3
Hộc đựng găng tay
Hộc đựng đồ trên trần Hộp đựng kính với đèn trần và micro Hộp đựng kính với đèn trần Hộp đựng kính với đèn trần và micro Hộp đựng kính với đèn trần
Đèn trên trần tại ghế sau
Tấm chắn nắng phía trước Phía người lái Có. Tích hợp gương soi Có. Không tích hợp gương soi
 

 

Có. Tích hợp gương soi

Phía người ngồi bên Có. Tích hợp gương soi Có. Không tích hợp gương soi Có. Tích hợp gương soi Có. Tích hợp gương soi

NGOẠI THẤT
Tên xe 2.5 AT 4WD (VL) 2.5 MT 4WD (SL) 2.5 MT 2WD (E) 2.5 AT 2WD (EL) 2.5 AT 4WD PREMIUM (VL) 2.5 AT 2WD PREMIUM (EL)
Gương chiếu hậu ngoài xe Màu Mạ crôm
Gập điện Không
Chỉnh điện
Tích hợp xi-nhan báo rẽ Không
Gạt mưa trước Gián đoạn 2 tốc độ với cảm biến tốc độ
Đèn trước LED Projector Với chức năng tự động bật tắt Halogen. với chức năng tự động bật tắt Halogen LED Projector Với chức năng tự động bật tắt Halogen
Dải đèn LED chạy ban ngày tích hợp trên đèn Không Không
Cản trước Không
Đèn sương mù phía trước
Cụm đèn hậu LED (Đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ)
Bậc lên xuống Dạng thanh ngang Dạng thanh ngang
Tay nắm cửa ngoài xe Mạ crôm với chức năng mở cửa bằng nút bấm Mạ crôm Mạ crôm với chức năng mở cửa bằng nút bấm Mạ crôm
Giá nóc Không Không
Cánh lướt gió sau
Nắp che động cơ
Sấy kính sau
HỖ TRỢ BÁN HÀNG
80e482827e20947ecd31
 
Tư Vấn Bán Hàng
NGUYỄN AN BUN
0974.589.680 - 0986.132.353
Thống kê
  • Đang truy cập4
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm3
  • Hôm nay63
  • Tháng hiện tại1,252
  • Tổng lượt truy cập35,023
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây

0974 589 680